cleaning equipment

Học thuật
Thân thiện
cleaning equipment

A janitor pushes a cart full of cleaning equipment down a school hallway.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Thiết bị, dụng cụ vệ sinh: Chỉ chung các công cụ, máy móc vật dụng được sử dụng để làm sạch một không gian hoặc bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The janitor stores all the cleaning equipment in the supply closet. (Người quản lý cất tất cả thiết bị vệ sinh trong tủ đồ dùng.)
    • We need to buy new cleaning equipment for the office. (Chúng tôi cần mua thiết bị vệ sinh mới cho văn phòng.)
    • Proper cleaning equipment makes household chores much easier. (Dụng cụ vệ sinh phù hợp giúp việc nhà trở nên dễ dàng hơn nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "industrial cleaning equipment": thiết bị vệ sinh công nghiệp.
    • The factory invested in heavy-duty industrial cleaning equipment. (Nhà máy đã đầu vào thiết bị vệ sinh công nghiệp hạng nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cleaning supplies (n): vật , đồ dùng để vệ sinh (bao gồm cả hóa chất thiết bị).
    • She went to the store to get cleaning supplies. ( ấy đã đến cửa hàng để mua vật vệ sinh.)
  • Cleaning tool (n): công cụ vệ sinh (thường chỉ một món đồ cụ thể như bàn chải, cây lau nhà).
    • A scrub brush is an essential cleaning tool. (Bàn chải cọ một công cụ vệ sinh thiết yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cleaning implements: dụng cụ vệ sinh.
  • Cleaning gear: đồ đạc, thiết bị vệ sinh (cách nói thông tục hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cleaning equipment")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cleaning equipment")

cleaning equipment

A janitor pushes a cart full of cleaning equipment down a school hallway.

Noun
  1. zem cleaning device.